Pricing Plans

CALL SIM

Early Bird Special +1GB

Chúng tôi xin tặng thêm 1GB sử dụng đến cuối tháng đó đối với quý khách hàng đã hoàn tất thanh toán hóa đơn hàng tháng trước 23:59 ngày cuối cùng của tháng. (Không áp dụng đối với tháng đăng ký)

  • Accessible phone number within Japan
  • Đường truyền tốc độ cao 4G/LTE
  • Có thể mua thêm dung lượng data

3GB

+1GB

2,480 yên/ tháng

Apply Now!

6GB

+1GB

3,280 yên/ tháng

Apply Now!

12GB

+1GB

4,480 yên/ tháng

Apply Now!

20GB

+1GB

5,980 yên/ tháng

Apply Now!

※Yêu cầu phí hành chính ban đầu là 3000 yen (trả 1 lần).

Chi phí hiển thị ở trên chưa tính thuế. Sản phẩm này có thuế tiêu thụ 10%.

Chi tiết về đăng ký chuyển mạng giữ số!

Quý khách có thể chuyển dịch vụ từ nhà mạng đang sử dụng sang dịch vụ JP SMART SIM và vẫn giữ nguyên số điện thoại.

Cước phí hàng tháng của JP SMART SIM rẻ hơn nhiều so với những nhà mạng lớn tại Nhật. Hơn nữa, hiện tại đang có chương trình khuyến mãi và quý khách có thể tiết kiệm lên đến 14960 yên!

Click here for more details: MNP

Other Fees
Phone Call Usage Fee Local - 20 yen per 30 seconds (International calls are not available)
SMS Usage Fee Trong nước: 3 yen/ 1 tin. Quốc tế: 100 yen/ 1 tin
Data Recharge 800 yen/ 1GB
Contract Termination Fee Miễn phí
Other Points To Note
Minimum Contract Period Không có
Required Documents for Application Thẻ lưu trú (còn kỳ hạn lưu trú trên 30 ngày)
Plan Change Có thể ( áp dụng vào tháng tiếp theo)
DATA SIM

Early Bird Special +1GB

Chúng tôi xin tặng thêm 1GB sử dụng đến cuối tháng đó đối với quý khách hàng đã hoàn tất thanh toán hóa đơn hàng tháng trước 23:59 ngày cuối cùng của tháng. (Không áp dụng đối với tháng đăng ký)

  • Đường truyền tốc độ cao 4G/LTE
  • Có thể mua thêm dung lượng data
  • 150 yên là chi phí bắt buộc được tính riêng cho việc sử dụng SMS

Data Plan

3GB

+1GB

1,980 yên/ tháng

Apply Now!

6GB

+1GB

2,780 yên/ tháng

Apply Now!

12GB

+1GB

3,980 yên/ tháng

Apply Now!

20GB

+1GB

5,480 yên/ tháng

Apply Now!

050 Voice Call Plan

Gọi thoại 050 là tính năng bổ sung, sử dụng đường truyền internet để thực hiện nghe gọi qua ứng dụng chuyên biệt. Do sử dụng đường truyền internet để truyền dẫn nên quý khách có thể nghe gọi với cước phí ưu đãi chỉ với 27 yên/phút.

3GB

+1GB

2,280 yên/ tháng

Apply Now!

12GB

+1GB

4,280 yên/ tháng

Apply Now!

20GB

+1GB

5,780 yên/ tháng

Apply Now!

※Yêu cầu phí hành chính ban đầu là 3000 yen (trả 1 lần).

Chi phí hiển thị ở trên chưa tính thuế. Sản phẩm này có thuế tiêu thụ 10%.

Other Fees
SMS Usage Fee Trong nước: 3 yen/ 1 tin. Quốc tế: 100 yen/ 1 tin
Data Recharge
(Không thể cộng dồn vào tháng sau)
800 yen/ 1GB
Call Rate (Local calls)
Phí gọi thoại quốc tế tham khảo ở đây.
27 yen/min
Voice Call Limit Service
(Phí nạp thẻ gọi không thể cộng dồn vào tháng sau)
Khi cước phí gọi thoại phát sinh trong tháng vượt quá 2,000 yên, dịch vụ hạn chế gọi thoại sẽ được áp dụng. Khi đó, sim sẽ bị khóa 1 chiều gọi đi.
Contract Termination Fee 3,000yen→Free
※Free with campaign
Other Points To Note
Minimum Contract Period Không có
Tốc độ đường truyền LTE Best Effort Maximum Download Speed 375 Mbps
(data speed is reduced to 128kbps when data usage exceeds the plan usage quota)
Required Documents for Application Hộ chiếu hoặc Thẻ cư trú
Plan Change Có thể ( áp dụng vào tháng tiếp theo)
Thiết bị Không có
SMART WIFI
  • Có thể sử dụng 3GB tốc độ cao mỗi ngày
  • Miễn phí thuê bộ phát Wifi

5,980 yên/ tháng

Apply Now!

+ Gói bảo hiểm Hỗ trợ an toàn

6,480 yên/ tháng

Apply Now!

※Yêu cầu phí hành chính ban đầu là 5000 yen (trả 1 lần).

Chi phí hiển thị ở trên chưa tính thuế. Sản phẩm này có thuế tiêu thụ 10%.

Gói cước 3GB/ 1 ngày
Monthly Fee 5,980 yên
Data Size 3GB/Day
Connection Limitations For the huge data usage at one time, the speed limit would be applied due to possible illegal download activities and the view of fair usage of the internet. The speed limit would be resolved the next day.
1st Month Miễn phí
Contract Administration Fee 5,000 yen
Contract Termination Fee 3,000 yên Campaign price! 0 yen
Phí đặt cọc Không có
Minimum Contract Term Không có
Khu vực The best telecom-company will be selected according to the customer's address.
Thiết bị Designated model by our company.
Payment Method Cửa hàng tiện lợi (Smartpit), Thẻ tín dụng, Alipay, Wechat pay
Tùy chọn bổ sung
The Safety Support Pack 500 yen/ tháng
Giảm thiểu chi phí trong trường hợp bộ phát Wifi bị hỏng hoặc bị mất.

Làm hỏng thiết bị: Free exchange

Làm hư hại thiết bị: Free exchange (Original price: 20,000 yen)

Làm mất thiết bị: 10,000 yen (Original price: 20,000 yen)

Other Points to Note
Minimum Contract Period Không có
Required Documents for Application Thẻ lưu trú (còn kỳ hạn lưu trú trên 30 ngày)
Plan Change Có thể ( áp dụng vào tháng tiếp theo)
  • Free of charge of 1st month is only available for customers who used at least 3 months. (Except the contract month)
  • Since the contract-month is free of charge and the initial fee included the monthly charge of 2nd month, the soonest timing that you can terminate your contract would be at the 2nd month.
  • Safety Support pack: Only available at application phase.
    ※Loss of the device: 10,000 yen penalty. Damage: no charge (20,000 yen for customers who do not have Safety Support Pack) Out of service: no charge.
  • If the WIFI router is not returned during contract termination, the charge would be 20000 yen (With Safety Support Pack: 10000 yen)
  • The contract termination month would be the month which the WIFI router arrived Kyoto Office.
    If you want to terminate the contract next month, please contact the customer service centre before 23rd of the previous month. Then, please return the WIFI router, USB cord and adaptor to our Kyoto office.
    If you lost the USB code, 2,000yen will be charged from your account. (trường hợp có bảo hiểm mất 1,000 yên)
    Please be kindly reminded that if your WIFI router does not arrive before the end of the month, a monthly fee of next month will be charged.
    Example: If the preferred contract termination month is October, please contact us before 23rd September.

Payment Method

コンビニエンスストア Convenience Store
クレジットカード Credit card
その他各種決済サービス Other Payment Methods